literary criticism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phê bình văn học: "literary criticism" chỉ hành động phân tích, đánh giá có hiểu biết chuyên sâu về tác phẩm văn học. Đây là một lĩnh vực học thuật, nơi các nhà phê bình đưa ra nhận xét dựa trên các nguyên tắc lý thuyết văn học.
- Bài phê bình văn học: Cụm từ này cũng có thể chỉ một bài viết cụ thể (một đoạn văn, bài luận, hoặc cuốn sách) đánh giá một tác phẩm văn học.
Ví dụ sử dụng
- (Phê bình văn học giúp người đọc hiểu được những ý nghĩa sâu xa hơn trong một cuốn tiểu thuyết.)
- (Cô ấy đã viết một bài phê bình văn học nổi tiếng về các vở kịch của Shakespeare.)
- (Giáo sư đã dạy một khóa học về phê bình văn học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Formalist literary criticism": phê bình văn học theo chủ nghĩa hình thức, tập trung vào cấu trúc và ngôn ngữ của tác phẩm.
- Formalist literary criticism ignores the author's biography and focuses solely on the text. (Phê bình văn học theo chủ nghĩa hình thức bỏ qua tiểu sử tác giả và chỉ tập trung vào văn bản.)
- "Feminist literary criticism": phê bình văn học nữ quyền, phân tích tác phẩm từ góc nhìn giới tính.
- Feminist literary criticism examines how women are portrayed in classic literature. (Phê bình văn học nữ quyền xem xét cách phụ nữ được miêu tả trong văn học cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Critic (danh từ): nhà phê bình.
- The critic's literary criticism of the poem was very insightful. (Bài phê bình văn học của nhà phê bình về bài thơ rất sâu sắc.)
- Critique (danh từ/động từ): bài phê bình hoặc hành động phê bình.
- His critique of the novel was published in a literary journal. (Bài phê bình của anh ấy về cuốn tiểu thuyết đã được đăng trên một tạp chí văn học.)
- Critical (tính từ): mang tính phê bình.
- She has a critical approach to literary texts. (Cô ấy có một cách tiếp cận mang tính phê bình đối với các văn bản văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Literary analysis: phân tích văn học (thường tập trung vào giải thích hơn là đánh giá).
- Literary evaluation: đánh giá văn học (nhấn mạnh vào việc đưa ra nhận xét về giá trị).
- Textual criticism: phê bình văn bản (chuyên về việc khôi phục và xác thực văn bản gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "literary criticism". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Engage in literary criticism: tham gia vào phê bình văn học. - Many academics engage in literary criticism as part of their research. (Nhiều học giả tham gia vào phê bình văn học như một phần nghiên cứu của họ.) - Carry out literary criticism: thực hiện phê bình văn học. - The student carried out a detailed literary criticism of the short story. (Sinh viên đã thực hiện một bài phê bình văn học chi tiết về truyện ngắn.)
Thành ngữ liên quan
- "To subject something to literary criticism": đưa một tác phẩm ra để phê bình văn học.
- The poet was nervous to subject his new book to literary criticism. (Nhà thơ lo lắng khi đưa cuốn sách mới của mình ra để phê bình văn học.)